VĐQG Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Borussia Mönchengladbach
3 - 4 H1 2-1
Đội khách SV Elversberg
Ngày 20:30 · 05/09
Sân đấu Borussia-Park
Trọng tài M. Petersen
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 05/09
Sân đấu Borussia-Park
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài M. Petersen

Bảng xếp hạng · 2026

12 Borussia Mönchengladbach 0 trận 0 điểm
17 SV Elversberg 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức Borussia Monchengladbach 3 - 4 SV Elversberg
DFB Pokal SV Elversberg 0 - 5 Borussia Monchengladbach
Hugo Bolin Normal Goal Borussia Mönchengladbach
David Mokwa Normal Goal · Kiến tạo: Lukas Pinckert SV Elversberg
Hugo Bolin Normal Goal · Kiến tạo: Franck Honorat Borussia Mönchengladbach
Vincent Wagner Yellow Card SV Elversberg
Hugo Bolin Yellow Card Borussia Mönchengladbach
Joe Scally Normal Goal · Kiến tạo: Franck Honorat Borussia Mönchengladbach
Cole Campbell Substitution 1 · Kiến tạo: Maurice Krattenmacher SV Elversberg
Maurice Krattenmacher Normal Goal SV Elversberg
Wael Mohya Substitution 1 · Kiến tạo: Robin Hack Borussia Mönchengladbach
Franck Honorat Substitution 2 · Kiến tạo: Nicolas Kühn Borussia Mönchengladbach
Francis Onyeka Substitution 2 · Kiến tạo: Noel Futkeu SV Elversberg
Lasse Günther Substitution 3 · Kiến tạo: Nicholas Mickelson SV Elversberg
Tim Kleindienst Substitution 3 · Kiến tạo: Isac Lidberg Borussia Mönchengladbach
Joe Scally Substitution 4 · Kiến tạo: Jan Leszczynski Borussia Mönchengladbach
mathieu nguefack Yellow Card Borussia Mönchengladbach
Felix Keidel Normal Goal SV Elversberg
Lukas Ullrich Substitution 5 · Kiến tạo: David Herold Borussia Mönchengladbach
Jan Gyamerah Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Sirch SV Elversberg
David Mokwa Substitution 5 · Kiến tạo: Amara Condé SV Elversberg
Kevin Diks Yellow Card Borussia Mönchengladbach
Amara Condé Yellow Card SV Elversberg
Maurice Krattenmacher Normal Goal · Kiến tạo: Noel Futkeu SV Elversberg

Borussia Mönchengladbach

4-2-3-1

Huấn luyện viên E. Polanski

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Nicolas G
  • 29 J. Scally D
  • 6 K. Itakura D
  • 4 K. Diks D
  • 26 L. Ullrich D
  • 16 P. Sander M
  • 34 M. Nguefack M
  • 9 F. Honorat M
  • 36 W. Mohya M
  • 38 H. Bolin M
  • 11 T. Kleindienst F

Cầu thủ dự bị

  • 18 S. Machino F
  • 7 K. Stöger M
  • 33 D. Batz G
  • 2 F. Chiarodia D
  • 25 R. Hack M
  • 20 D. Herold D
  • 19 N. Kühn F
  • 5 J. Leszczyński D
  • 3 I. Lidberg F

SV Elversberg

4-2-3-1

Huấn luyện viên V. Wagner

Đội hình xuất phát

  • 20 N. Kristof G
  • 30 J. Gyamerah D
  • 19 L. Pinckert D
  • 31 M. Rohr D
  • 21 L. Günther D
  • 43 F. Keidel M
  • 8 Ł. Poręba M
  • 25 L. Petkov M
  • 40 Francis-Ikechukwu Onyeka M
  • 39 William Cole Campbell M
  • 42 D. Mokwa F

Cầu thủ dự bị

  • 6 A. Condé M
  • 10 Noah Darvich M
  • 9 N. Futkeu F
  • 7 M. Krattenmacher M
  • 3 F. Le Joncour D
  • 2 N. Mickelson D
  • 24 L. Schnellbacher M
  • 26 L. Sirch D
  • 28 T. Boss G
Borussia Mönchengladbach
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
SV Elversberg
293 Chuyền chính xác 288
17 Sút trong vòng cấm 10
6 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Sút bị chặn 0
9 Free Kicks 18
6 Sút trúng mục tiêu 10
6 Thủ môn cản phá 2
6 Sút chệch mục tiêu 4
5 Việt vị 0
354 Tổng đường chuyền 346
23 Tổng cú sút 14
3 Thẻ vàng 1
12 Phạt góc 4
18 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Borussia Mönchengladbach 20 cầu thủ

J. Scally 29 · D
Số phút 77 Điểm số 7.44 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nicolas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Stöger 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Machino 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Lidberg 3 · F
Số phút 13 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Leszczyński 5 · D
Số phút 13 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Kühn 19 · F
Số phút 21 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Herold 20 · D
Số phút 9 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hack 25 · M
Số phút 21 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Chiarodia 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Batz 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Bolin 38 · M
Số phút 90 Điểm số 9.03 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.03
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Mohya 36 · M
Số phút 69 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.1
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Honorat 9 · M
Số phút 69 Điểm số 7.31 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nguefack 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Sander 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Ullrich 26 · D
Số phút 81 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Diks 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Itakura 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kleindienst 11 · F
Số phút 77 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.64
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SV Elversberg 20 cầu thủ

D. Mokwa 42 · F
Số phút 88 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Boss 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Condé 6 · M
Số phút 2 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Noah Darvich 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Futkeu 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Krattenmacher 7 · M
Số phút 26 Điểm số 7.03 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.03
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Le Joncour 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mickelson 2 · D
Số phút 15 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schnellbacher 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sirch 26 · D
Số phút 2 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Cole Campbell 39 · M
Số phút 64 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis-Ikechukwu Onyeka 40 · M
Số phút 75 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Petkov 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ł. Poręba 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Keidel 43 · M
Số phút 90 Điểm số 7.25 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Günther 21 · D
Số phút 75 Điểm số 5.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rohr 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Pinckert 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gyamerah 30 · D
Số phút 88 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Kristof 20 · G
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0